政治关系
Phồn thể: 政治關係
zhèng zhì guān xì
Âm Hán Việt: chính trị quan hệ
1.quan hệ chính trị
political relations
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 政治關係
zhèng zhì guān xì
Âm Hán Việt: chính trị quan hệ
1.quan hệ chính trị
political relations
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác