政教合一
zhèng jiào hé yī
Âm Hán Việt: chính giáo hợp nhất
1.liên minh cai trị tôn giáo và chính trị
2.thần quyền
3.Chủ nghĩa Caesaropapism
union of religious and political rule · theocracy · Caesaropapism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác