放马过来
Phồn thể: 放馬過來
fàng mǎ guò lái
Âm Hán Việt: phóng mã quá lai
1.tới luôn!
2.để xem bạn có gì!
bring it on! · give me all you got!
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác