放开手脚
Phồn thể: 放開手腳
fàng kāi shǒu jiǎo
Âm Hán Việt: phóng khai thủ cước
1.có thể hành động tự do (thành ngữ)
to have free rein (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác