放射治疗
Phồn thể: 放射治療
fàng shè zhì liáo
Âm Hán Việt: phóng xạ trị liệu
1.xạ trị
radiotherapy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 放射治療
fàng shè zhì liáo
Âm Hán Việt: phóng xạ trị liệu
1.xạ trị
radiotherapy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác