放射性活度
fàng shè xìng huó dù
Âm Hán Việt: phóng xạ tính hoạt độ
1.hoạt độ phóng xạ
radioactivity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácfàng shè xìng huó dù
Âm Hán Việt: phóng xạ tính hoạt độ
1.hoạt độ phóng xạ
radioactivity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác