放射免疫测定
Phồn thể: 放射免疫測定
fàng shè miǎn yì cè dìng
Âm Hán Việt: phóng xạ miễn dịch trắc định
1.xét nghiệm miễn dịch phóng xạ
radioimmunoassay
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác