放大倍数
Phồn thể: 放大倍數
fàng dà bèi shù
Âm Hán Việt: phóng đại bội số
1.độ phóng đại
2.độ khuếch đại
magnifying power · magnification
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác