放在心上
fàng zài xīn shàng
Âm Hán Việt: phóng tại tâm thượng
1.để tâm
2.coi trọng
3.khắc cốt ghi tâm
to care about · to take seriously · to take to heart
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác