放任自流
fàng rèn zì liú
Âm Hán Việt: phóng nhiệm tự lưu
1.để ai làm gì họ muốn
2.nuông chiều
3.thả lỏng
4.để mọi thứ trôi đi
5.không có định hướng
6.tự do
to let sb do whatever they want · to indulge · to give free reins to · to let things slide · to drift aimlessly · laissez-faire
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác