放任政策
fàng rèn zhèng cè
Âm Hán Việt: phóng nhiệm chính sách
1.chính sách tự do; không can thiệp
laissez-faire policy; non-interference
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác