攻城略地
gōng chéng lüè dì
Âm Hán Việt: công thành lược địa
1.công thành đoạt đất (thành ngữ)
to take cities and seize territories (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác