攻其无备
Phồn thể: 攻其無備
gōng qí wú bèi
Âm Hán Việt: công kỳ vô bị
1.xem 出其不意,攻其不备
see 出其不意,攻其不备
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 攻其無備
gōng qí wú bèi
Âm Hán Việt: công kỳ vô bị
1.xem 出其不意,攻其不备
see 出其不意,攻其不备
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác