改朝换代
Phồn thể: 改朝換代
gǎi cháo huàn dài
Âm Hán Việt: cải triều hoán đại
1.chuyển sang triều đại hoặc chế độ mới
to transition to a new dynasty or regime
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác