改日
gǎi rì
Âm Hán Việt: cải nhật
HSK 7-9
1.một ngày khác
2.một ngày nào đó
another day · some other day
phó từbộ 攵
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác