改换门闾
Phồn thể: 改換門閭
gǎi huàn mén lǘ
Âm Hán Việt: cải hoán môn lư
1.xem 改换门庭
see 改换门庭
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 改換門閭
gǎi huàn mén lǘ
Âm Hán Việt: cải hoán môn lư
1.xem 改换门庭
see 改换门庭
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác