改弦易辙
Phồn thể: 改弦易轍
gǎi xián yì zhé
Âm Hán Việt: cải huyền dịch triệt
1.thay đổi hoàn toàn phương hướng
2.thay đổi cách tiếp cận
change of string, move out of rut (idiom); dramatic change of direction · to dance to a different tune
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác