改业
Phồn thể: 改業
gǎi yè
Âm Hán Việt: cải nghiệp
1.thay đổi nghề nghiệp hoặc kinh doanh
to change profession or business
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác