收购要约
Phồn thể: 收購要約
shōu gòu yāo yuē
Âm Hán Việt: thu cấu yêu ước
1.đấu thầu tiếp quản
takeover bid
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 收購要約
shōu gòu yāo yuē
Âm Hán Việt: thu cấu yêu ước
1.đấu thầu tiếp quản
takeover bid
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác