收残缀轶
Phồn thể: 收殘綴軼
shōu cán zhuì yì
Âm Hán Việt: thu tàn chuế dật
1.thu thập và vá lại thứ gì đó hư hỏng nặng (thành ngữ)
to gather and patch up sth that is badly damaged (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác