收旗卷伞
Phồn thể: 收旗卷傘
shōu qí juǎn sǎn
Âm Hán Việt: thu kỳ cuộn tản
1.nghĩa đen: cuộn cờ và dù (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: ngừng việc đang làm
(lit.) to furl up flags and umbrellas (idiom) · (fig.) to stop what one is doing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác