收敛锋芒
Phồn thể: 收斂鋒芒
shōu liǎn fēng máng
Âm Hán Việt: thu liễm phong mang
1.thu mình lại
2.tỏ ra khiêm tốn
to draw in one's claws · to show some modesty
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác