收支平衡点
Phồn thể: 收支平衡點
shōu zhī píng héng diǎn
Âm Hán Việt: thu chi bình hành điểm
1.điểm hòa vốn
break-even point
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác