收拾残局
Phồn thể: 收拾殘局
shōu shi cán jú
Âm Hán Việt: thu thiệp tàn cục
1.thu dọn tàn cuộc
2.khắc phục hậu quả
to clear up the mess · to pick up the pieces
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác