收房
shōu fáng
Âm Hán Việt: thu phòng
1.nạp thiếp
to take as a concubine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshōu fáng
Âm Hán Việt: thu phòng
1.nạp thiếp
to take as a concubine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác