收复失地
Phồn thể: 收復失地
shōu fù shī dì
Âm Hán Việt: thu phục thất địa
1.khôi phục lãnh thổ đã mất
to recover lost territory
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác