收之桑榆
shōu zhī sāng yú
Âm Hán Việt: thu chi tang du
1.xem 失之东隅,收之桑榆
see 失之东隅,收之桑榆
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshōu zhī sāng yú
Âm Hán Việt: thu chi tang du
1.xem 失之东隅,收之桑榆
see 失之东隅,收之桑榆
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác