攘攘熙熙
rǎng rǎng xī xī
Âm Hán Việt: nhương nhương hy hy
see 熙熙攘攘
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácrǎng rǎng xī xī
Âm Hán Việt: nhương nhương hy hy
see 熙熙攘攘
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác