攘外安内
Phồn thể: 攘外安內
rǎng wài ān nèi
Âm Hán Việt: nhương ngoại an nội
1.chống ngoại xâm và ổn định nội bộ đất nước (thành ngữ)
to resist foreign aggression and pacify the interior of the country (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác