攀龙附凤
Phồn thể: 攀龍附鳳
pān lóng fù fèng
Âm Hán Việt: phan long phụ phượng
1.xem 扳龙附凤
see 扳龙附凤
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 攀龍附鳳
pān lóng fù fèng
Âm Hán Việt: phan long phụ phượng
1.xem 扳龙附凤
see 扳龙附凤
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác