擦洗
cā xǐ
Âm Hán Việt: sát tẩy
1.rửa sạch (bằng nước hoặc cồn)
2.lau rửa
3.lao chùi
4.kỳ cọ
to clean (with water or alcohol) · to wipe and wash · to swab · to scrub
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác