操斧伐柯
cāo fǔ fá kē
Âm Hán Việt: thao phủ phạt kha
1.(so Sách Kinh Thi) Làm sao để đẽo cán rìu? Cần có rìu
2.theo nguyên tắc
3.làm mối
(cf Book of Songs) How to fashion an ax handle? You need an ax · fig. to follow a principle · fig. to act as matchmaker
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác