操控
cāo kòng
Âm Hán Việt: thao khống
HSK 7-9
1.kiểm soát
2.thao túng
to control · to manipulate
bộ 扌
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháccāo kòng
Âm Hán Việt: thao khống
1.kiểm soát
2.thao túng
to control · to manipulate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác