操作规程
Phồn thể: 操作規程
cāo zuò guī chéng
Âm Hán Việt: thao tác quy trình
1.quy tắc vận hành
2.quy định làm việc
operating rules · work regulations
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác