操作系统
Phồn thể: 操作系統
cāo zuò xì tǒng
Âm Hán Việt: thao tác hệ thống
1.hệ điều hành
operating system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 操作系統
cāo zuò xì tǒng
Âm Hán Việt: thao tác hệ thống
1.hệ điều hành
operating system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác