操之过急
Phồn thể: 操之過急
cāo zhī guò jí
Âm Hán Việt: thao chi quá cấp
1.hành động một cách vội vàng (thành ngữ); nóng vội và thiếu kiên nhẫn
2.quá hấp tấp
to act with undue haste (idiom); eager and impatient · overhasty
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác