撼树蚍蜉
Phồn thể: 撼樹蚍蜉
hàn shù pí fú
Âm Hán Việt: hám thụ tỳ phù
1.ví như kiến đòi lay cây
2.tự đánh giá mình quá cao (thành ngữ)
see 蚍蜉撼树
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác