撬
qiào
Âm Hán Việt: khiêu
HSK 7-9
1.nâng lên
2.cạy mở
3.bẩy ra
to lift · to pry open · to lever open
động từbộ 扌
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác