撒迦利亚书
Phồn thể: 撒迦利亞書
Sā jiā lì yà shū
Âm Hán Việt: tản ca lợi á thư
1.Sách Xa-cha-ri
Book of Zechariah
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 撒迦利亞書
Sā jiā lì yà shū
Âm Hán Việt: tản ca lợi á thư
1.Sách Xa-cha-ri
Book of Zechariah
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác