撒迦利亚
Phồn thể: 撒迦利亞
Sā jiā lì yà
Âm Hán Việt: tản ca lợi á
1.Xa-cha-ri (tên)
2.Xa-cha-ri (nhà tiên tri Cựu Ước)
Zechariah (name) · Zechariah (Old Testament prophet)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác