撒谎
Phồn thể: 撒謊
sā huǎng
Âm Hán Việt: tản hoang
HSK 7-9
1.nói dối
to tell lies
động từbộ 扌
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 撒謊
sā huǎng
Âm Hán Việt: tản hoang
1.nói dối
to tell lies
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác