摺
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
zhé
Âm Hán Việt: triệp
HSK 6
1.biến thể của 折
2.gấp
variant of 折 · to fold
động từlượng từbộ 扌
zhé
Âm Hán Việt: triệp
1.tài liệu gấp theo dạng đàn accordion
2.gấp
document folded in accordion form · to fold
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác