摸着石头过河
Phồn thể: 摸著石頭過河
mō zhe shí tou guò hé
Âm Hán Việt: mò trước thạch đầu quá hà
1.lội qua sông, dò dẫm từng bước (thành ngữ)
2.tiến lên thận trọng, từng bước một
3.dò dẫm tiến lên
to wade across the river, feeling for footholds as one goes (idiom) · to advance cautiously, step by step · to feel one's way forward
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác