摸爬滚打
Phồn thể: 摸爬滾打
mō pá gǔn dǎ
Âm Hán Việt: mò bò cổn đả
1.trải qua kinh nghiệm thử thách
2.trở nên dày dạn (trong nghề nghiệp, v.v.)
to go through challenging experiences · to become seasoned (in one's profession etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác