摸不着边
Phồn thể: 摸不著邊
mō bu zháo biān
Âm Hán Việt: mò bất trước biên
1.không thể hiểu đầu đuôi
can't make head or tail of
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác