摩顶放踵
Phồn thể: 摩頂放踵
mó dǐng fàng zhǒng
Âm Hán Việt: ma đỉnh phóng chủng
1.mài mò vì lợi ích của người khác
2.kiệt sức vì lợi ích chung
to rub one's head and heels (idiom); to slave for the benefit of others · to wear oneself out for the general good
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác