摩西律法
Mó xī lǜ fǎ
Âm Hán Việt: ma tây luật pháp
1.luật pháp Mô-sê
law of Moses
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácMó xī lǜ fǎ
Âm Hán Việt: ma tây luật pháp
1.luật pháp Mô-sê
law of Moses
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác