摩登原始人
Mó dēng Yuán shǐ rén
Âm Hán Việt: ma đăng nguyên thuỷ nhân
1.The Flintstones (TV Series)
The Flintstones (TV Series)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác