摩拳擦掌
mó quán cā zhǎng
Âm Hán Việt: ma quyền sát chưởng
1.nghĩa bóng: xoa tay dụi nắm đấm (thành ngữ)
2.xắn tay áo chuẩn bị chiến đấu
3.háo hức bắt tay vào hành động hoặc nhiệm vụ
fig. to rub one's fists and wipe one's palms (idiom) · to roll up one's sleeves for battle · eager to get into action or start on a task
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác