摩托车的士
Phồn thể: 摩托車的士
mó tuō chē dī shì
Âm Hán Việt: ma thác xa đích sĩ
1.xe ôm
motorcycle taxi
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 摩托車的士
mó tuō chē dī shì
Âm Hán Việt: ma thác xa đích sĩ
1.xe ôm
motorcycle taxi
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác